𫐄𫐄

yuè yuè nguyệt nguyệt

Hán Việt: nguyệt nguyệt · Pinyin: yuè yuè

Tổng quan

Cấu tạo: 𫐄 (nguyệt) + 𫐄 (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。