軒囂 xuān xiāo · hiên hiêu Hán Việt: hiên hiêu · Pinyin: xuān xiāo Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 囂 (hiêu)Pinyinxuān xiāoHán Việthiên hiêuCấu tạo軒 + 囂 · hiên + hiêu nghĩa thành phần: hiên + hiêu