軖牀

kuáng chuáng

Pinyin: kuáng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承接軖轴的床架。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承接軖轴的床架。