軖
Pinyin: kuáng
Tổng quan
bánh xe quay (công cụ kéo sợi) xe cút kít
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuáng |
|---|---|
| Quảng Đông | kwong4 |
| Nhật Bản | TSUMUGIKURUMA |
| Chú âm | ㄎㄨㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | gyang |
| Phản thiết | 渠王切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 軖kuáng 1.缫轮。亦指手摇的缫丝车。
Eng
- CC-CEDICT spinning wheel|wheelbarrow
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】巨王切【集韻】曲王切,𠀤音劻。【說文】方車也。一曰一輪車。【正字通】卽今役夫運載者。 又【集韻】渠王切,音狂。車戾也。【說文】本作𨌂。俗省作軖。又譌作𨌃。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 軠 · 𨋶 · 𨌂 · 𨌃 · 軠 · 𰹶