軟緞

ruǎn duàn nhuyễn đoạn

Hán Việt: nhuyễn đoạn · Pinyin: ruǎn duàn

Tổng quan

xa tanh: vải xa tanh

Cấu tạo: (nhuyễn) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa tanh; vải xa tanh。一種緞紋絲織品,質地柔軟,光澤很強,多用來做刺綉用料和裝飾用品等。
  • Cihui xa tanh: vải xa tanh

Eng

  • Cihui 軟緞 uǎnduàn n. silk fabric with a satin weave M:²kuài