軟輪 ruǎn lún · nhuyễn luân Hán Việt: nhuyễn luân · Pinyin: ruǎn lún Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 輪 (luân)Pinyinruǎn lúnHán Việtnhuyễn luânCấu tạo軟 + 輪 · nhuyễn + luân nghĩa thành phần: nhuyễn + luân