軟輪車 ruǎn lún chē · nhuyễn luân xa Hán Việt: nhuyễn luân xa · Pinyin: ruǎn lún chē Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 輪 (luân) + 車 (xa)Pinyinruǎn lún chēHán Việtnhuyễn luân xaCấu tạo軟 + 輪 + 車 · nhuyễn + luân + xa nghĩa thành phần: nhuyễn + luân + xa