軟風

ruǎn fēng nhuyễn phong

Hán Việt: nhuyễn phong · Pinyin: ruǎn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和風。今氣象學上普通稱風速每秒零點三公尺至一點五公尺的為「軟風」。

Eng

  • Cihui 軟風 uǎnfēng n. <met.> light air

ja

  • JMdict gentle breeze