軨下 linh hạ Hán Việt: linh hạ Tổng quan Cấu tạo: 𫐉 (linh) + 下 (hạ)Hán Việtlinh hạCấu tạo𫐉 + 下 · linh + hạ nghĩa thành phần: linh + hạ Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人