軫卹 chẩn tuất Hán Việt: chẩn tuất Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"轸恤"。 Cấu tạo: 轸 (chẩn) + 恤 (tuất)Hán Việtchẩn tuấtCấu tạo轸 + 恤 · chẩn + tuất nghĩa thành phần: chẩn + tuất Từ liên quan Gần nghĩa恤匮 · 恤嫠 · 恤孤 · 恤老 · 恤衫 · 恤貧 · 恤贫 · 恤金