轸恤 chẩn tuất Hán Việt: chẩn tuất Tổng quan Cấu tạo: 轸 (chẩn) + 恤 (tuất)Hán Việtchẩn tuấtCấu tạo轸 + 恤 · chẩn + tuất nghĩa thành phần: chẩn + tuất