軫嘆 zhěn tàn · chẩn thán Hán Việt: chẩn thán · Pinyin: zhěn tàn Tổng quan Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 嘆 (thán)Pinyinzhěn tànHán Việtchẩn thánCấu tạo軫 + 嘆 · chẩn + thán nghĩa thành phần: chẩn + thán