軫悼

zhěn dào chẩn điệu

Hán Việt: chẩn điệu · Pinyin: zhěn dào

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uồn khổ đau thương. chẩn điệu chẩn điệu ☆Buồn khổ đau thương.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痛切哀悼。《宋史.卷二八七.楊礪傳》:「礪拜工部侍郎樞密副使,二年,卒,年六十九。真宗軫悼。」

Eng

  • Cihui 軫悼 hěndào* v. <wr.> mourn with deep grief