軫惜

zhěn xī chẩn tích

Hán Việt: chẩn tích · Pinyin: zhěn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哀痛惋惜。清.江藩《漢學師承記.卷六.紀昀》:「遽聞溘逝,深為軫惜。」

Eng

  • Cihui 軫惜 hěnxī v. mourn with deep regret; have pity on