軫惻 zhěn cè · chẩn trắc Hán Việt: chẩn trắc · Pinyin: zhěn cè Tổng quan Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 惻 (trắc)Pinyinzhěn cèHán Việtchẩn trắcCấu tạo軫 + 惻 · chẩn + trắc nghĩa thành phần: chẩn + trắc