軫慕 zhěn mù · chẩn mộ Hán Việt: chẩn mộ · Pinyin: zhěn mù Tổng quan Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 慕 (mộ)Pinyinzhěn mùHán Việtchẩn mộCấu tạo軫 + 慕 · chẩn + mộ nghĩa thành phần: chẩn + mộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 痛切思念。南朝梁.元帝〈高祖武皇帝諡議〉:「人祇軫慕,山海含悲。」EngCihui 軫慕 zhěnmù v. remember with deep emotion