軫慨

zhěn kǎi chẩn khái

Hán Việt: chẩn khái · Pinyin: zhěn kǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (khái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷感慨。南朝梁.陶弘景〈答虞中書書〉:「每對月流歎,臨風軫慨,徒事累可豁,而髮容難待。」