軫憂 zhěn yōu · chẩn ưu Hán Việt: chẩn ưu · Pinyin: zhěn yōu Tổng quan Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 憂 (ưu)Pinyinzhěn yōuHán Việtchẩn ưuCấu tạo軫 + 憂 · chẩn + ưu nghĩa thành phần: chẩn + ưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憂傷哀痛。唐.張祐〈散花樓〉詩:「錦江城外錦城頭,回望秦川上軫憂。」EngCihui 軫憂 hěnyōu v.p. worried and grieved