軫救 zhěn jiù · chẩn cứu Hán Việt: chẩn cứu · Pinyin: zhěn jiù Tổng quan Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 救 (cứu)Pinyinzhěn jiùHán Việtchẩn cứuCấu tạo軫 + 救 · chẩn + cứu nghĩa thành phần: chẩn + cứu