軫方

zhěn fāng chẩn phương

Hán Việt: chẩn phương · Pinyin: zhěn fāng

Tổng quan

vuông | vuông vắn

Cấu tạo: (chẩn) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vuông | vuông vắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓如轸木那样方正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如轸木那样方正。

Eng

  • CC-CEDICT square|four-square
  • Cihui square; four-square