軺轂 yáo gǔ · diêu cốc Hán Việt: diêu cốc · Pinyin: yáo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 軺 (diêu) + 轂 (cốc)Pinyinyáo gǔHán Việtdiêu cốcCấu tạo軺 + 轂 · diêu + cốc nghĩa thành phần: diêu + cốc