軻丘 kē qiū · kha khâu Hán Việt: kha khâu · Pinyin: kē qiū Tổng quan Cấu tạo: 軻 (kha) + 丘 (khâu)Pinyinkē qiūHán Việtkha khâuCấu tạo軻 + 丘 · kha + khâu nghĩa thành phần: kha + khâu