軻峨

kē é kha nga

Hán Việt: kha nga · Pinyin: kē é

Tổng quan

Cấu tạo: (kha) + (nga)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高聳的樣子。宋.陸游〈估客樂〉詩:「軻峨大艑望如豆,駭視未定已至前。」

Eng

  • Cihui 軻峨 ē'é v.p. lofty