軻峨

kē ékha nga

Hán Việt: kha nga · Pinyin: kē é

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高耸貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

高聳的樣子。宋.陸游〈估客樂〉詩:「軻峨大艑望如豆,駭視未定已至前。」

Cấu tạo: 軻 (kha) + 峨 (nga)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao vút
  • Biên soạn 軻峨 ē'é v.p. lofty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高聳的樣子。宋.陸游〈估客樂〉詩:「軻峨大艑望如豆,駭視未定已至前。」

Eng

  • Cihui 軻峨 ē'é v.p. lofty

Từ liên quan

Gần nghĩa

峨𠀧 · 峨冠 · 峨山 · 峨嵋 · 峨眉 · 峨螺 · 軻梨 · 峨山縣