軻親 kē qīn · kha thân Hán Việt: kha thân · Pinyin: kē qīn Tổng quan Cấu tạo: 軻 (kha) + 親 (thân)Pinyinkē qīnHán Việtkha thânCấu tạo軻 + 親 · kha + thân nghĩa thành phần: kha + thân