軼聲 yì shēng · dật thanh Hán Việt: dật thanh · Pinyin: yì shēng Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 聲 (thanh)Pinyinyì shēngHán Việtdật thanhCấu tạo軼 + 聲 · dật + thanh nghĩa thành phần: dật + thanh