較估 jiào gū · giác cổ Hán Việt: giác cổ · Pinyin: jiào gū Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 估 (cổ)Pinyinjiào gūHán Việtgiác cổCấu tạo較 + 估 · giác + cổ nghĩa thành phần: giác + cổ