较锱铢 jiào zī zhū · giác truy thù Hán Việt: giác truy thù · Pinyin: jiào zī zhū Tổng quan Cấu tạo: 较 (giác) + 锱 (truy) + 铢 (thù)Pinyinjiào zī zhūHán Việtgiác truy thùCấu tạo较 + 锱 + 铢 · giác + truy + thù nghĩa thành phần: giác + truy + thù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「錙銖必較」。見「錙銖必較」條。01.宋.邵雍〈高竹〉詩八首之六:「人生有此樂,何必較錙銖。」