輈轩 zhōu xuān·chu hiên Hán Việt: chu hiên · Pinyin: zhōu xuān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.有窗的车。 2.有窗格的小室或长廊。 Cấu tạo: 辀 (chu) + 轩 (hiên)Pinyinzhōu xuānHán Việtchu hiênCấu tạo辀 + 轩 · chu + hiên nghĩa thành phần: chu + hiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.有窗的车。 2.有窗格的小室或长廊。 Từ liên quan Gần nghĩa轩冕 · 轩掖 · 轩敞 · 轩昂 · 轩槛 · 轩缘 · 轩轾 · 轩辕