載社 zài shè · tái xã Hán Việt: tái xã · Pinyin: zài shè Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 社 (xã)Pinyinzài shèHán Việttái xãCấu tạo載 + 社 · tái + xã nghĩa thành phần: tái + xã