載1.

Tổng quan

Một năm. Td: Thiên tải nhất thì (nghìn năm một thuở) — Chở bằng xe hoặc thuyền. Td: Vận tải (đáng lẽ đọc Tái, ta quen đọc Tải) — Các âm khác là Tái, Tại. Xem các âm này

Cấu tạo: 载 (tái) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Thiên tải nhất thì (nghìn năm một thuở) — Chở bằng xe hoặc thuyền. Td: Vận tải (đáng lẽ đọc Tái, ta quen đọc Tải) — Các âm khác là Tái, Tại. Xem các âm này