載2.
Tổng quan
[hvdtd] hở bằng xe hoặc thuyền — Ngồi xe, ngồi thuyền — Dựng nên. Đặt ra — Ghi chép. Td: Kí tái — Bắt đầu — Sự việc — Các âm khác là Tải, Tại. Xem các âm này
Nghĩa
other
- Nguồn khác hở bằng xe hoặc thuyền — Ngồi xe, ngồi thuyền — Dựng nên. Đặt ra — Ghi chép. Td
- Nguồn khác Kí tái — Bắt đầu — Sự việc — Các âm khác là Tải, Tại. Xem các âm này