輒肆 zhé sì · triếp tứ Hán Việt: triếp tứ · Pinyin: zhé sì Tổng quan Cấu tạo: 輒 (triếp) + 肆 (tứ)Pinyinzhé sìHán Việttriếp tứCấu tạo輒 + 肆 · triếp + tứ nghĩa thành phần: triếp + tứ