挽粟 vãn túc Hán Việt: vãn túc Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 粟 (túc)Hán Việtvãn túcCấu tạo挽 + 粟 · vãn + túc nghĩa thành phần: vãn + túc