辅保 phụ bảo Hán Việt: phụ bảo Tổng quan Cấu tạo: 辅 (phụ) + 保 (bảo)Hán Việtphụ bảoCấu tạo辅 + 保 · phụ + bảo nghĩa thành phần: phụ + bảo