辅宣 phụ tuyên Hán Việt: phụ tuyên Tổng quan Cấu tạo: 辅 (phụ) + 宣 (tuyên)Hán Việtphụ tuyênCấu tạo辅 + 宣 · phụ + tuyên nghĩa thành phần: phụ + tuyên