辅戴 phụ đái Hán Việt: phụ đái Tổng quan Cấu tạo: 辅 (phụ) + 戴 (đái)Hán Việtphụ đáiCấu tạo辅 + 戴 · phụ + đái nghĩa thành phần: phụ + đái