辅时 phụ thì Hán Việt: phụ thì Tổng quan Cấu tạo: 辅 (phụ) + 时 (thì)Hán Việtphụ thìCấu tạo辅 + 时 · phụ + thì nghĩa thành phần: phụ + thì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 符合時代潮流。《管子.霸言》:「聖人能輔時,不能違時。」唐.尹知章.注:「聖人能因時來,輔成其事。」唐.柳宗元〈答吳武陵論非國語書〉:「然則輔時及物之道,不可陳於今,則宜垂於後。」