辅贤 phụ hiền Hán Việt: phụ hiền Tổng quan Cấu tạo: 辅 (phụ) + 贤 (hiền)Hán Việtphụ hiềnCấu tạo辅 + 贤 · phụ + hiền nghĩa thành phần: phụ + hiền