輕證 khinh chứng Hán Việt: khinh chứng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 證 (chứng)Hán Việtkhinh chứngCấu tạo輕 + 證 · khinh + chứng nghĩa thành phần: khinh + chứng Nghĩa EngCihui 輕證 qīngzhèng n. a mild case