輕輕

qīng qīng khinh khinh

Hán Việt: khinh khinh · Pinyin: qīng qīng

Tổng quan

nhẹ nhàng | mềm mại

Cấu tạo: (khinh) + (khinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẹ nhàng | mềm mại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.動作細小、小心。《初刻拍案驚奇》卷十七:「只見門半掩著不關,他就輕輕把拴拴了。」《紅樓夢》第五十八回:「一面說,一面忙端起,輕輕用口吹。」 2.簡單輕易。《文明小史》第五回:「將來一定要重辦,決計不會輕輕放過他們的。」

Eng

  • CC-CEDICT lightly; softly
  • Cihui lightly; softly