轻飏 khinh dương Hán Việt: khinh dương Tổng quan nhẹ bay。輕輕飄揚。 Cấu tạo: 轻 (khinh) + 飏 (dương)Hán Việtkhinh dươngCấu tạo轻 + 飏 · khinh + dương nghĩa thành phần: khinh + dương Nghĩa ViệtCihui nhẹ bay。輕輕飄揚。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隨風輕輕飄揚。如:「國旗在微風中輕颺。」