輕颺 khinh dương Hán Việt: khinh dương Tổng quan nhẹ bay 新华 · Tân Hoa Đại lục 隨風輕輕飄揚。如:「國旗在微風中輕颺。」 Cấu tạo: 轻 (khinh) + 飏 (dương)Hán Việtkhinh dươngTừ loạiđộngCấu tạo轻 + 飏 · khinh + dương nghĩa thành phần: khinh + dương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bay nhẹTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隨風輕輕飄揚。如:「國旗在微風中輕颺。」 Từ liên quan Gần nghĩa輕便 · 輕兵 · 輕刑 · 輕安 · 輕忽 · 輕慢 · 輕才 · 輕敵