轻1. Tổng quan hẹ (trái với nặng) — Nhỏ bé — Hèn mọn — Dễ dàng. Coi dễ dàng. Cấu tạo: 轻 (khinh) + 1 + .Cấu tạo轻 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui hẹ (trái với nặng) — Nhỏ bé — Hèn mọn — Dễ dàng. Coi dễ dàng.