輘轢

léng lì lăng lịch

Hán Việt: lăng lịch · Pinyin: léng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (lịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傾軋欺壓。《漢書.卷五二.灌夫傳》:「輘轢宗室,侵犯骨肉。」也作「轔轢」、「凌轢」、「陵轢」。