輘轢 léng lì · lăng lịch Hán Việt: lăng lịch · Pinyin: léng lì Tổng quan Cấu tạo: 輘 (lăng) + 轢 (lịch)Pinyinléng lìHán Việtlăng lịchCấu tạo輘 + 轢 · lăng + lịch nghĩa thành phần: lăng + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车轮碾压。比喻践踏,欺压。Tân Hoa Tự Điển 1.车轮碾压。比喻践踏,欺压。