輟1.

Tổng quan

[hvdtd] gừng lại. Thôi. Chẳng hạn Chuyết canh 輟耕 (nghỉ cày)

Cấu tạo: 辍 (xuyết) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác gừng lại. Thôi. Chẳng hạn Chuyết canh 輟耕 (nghỉ cày)