輟2.

Tổng quan

[hvdtd] hôi. Ngừng lại. Cũng đọc Chuyết

Cấu tạo: 辍 (xuyết) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hôi. Ngừng lại. Cũng đọc Chuyết