輪充

luân sung

Hán Việt: luân sung

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (sung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輪流擔任。《福惠全書.卷二一.保甲部.選保甲長》:「至于十家長,舊例,即以第十一家為甲長,或十家輪充。」

Eng

  • Cihui 輪充 únchōng v. take turns