輪兒

luân nhi

Hán Việt: luân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.輪子。 2.輪流一周。如:「他已經敬完一輪兒的酒。」

Eng

  • Cihui 輪兒 únr n. 1. wheel 2. (one's) turn