輪到

lún dào luân đáo

Hán Việt: luân đáo · Pinyin: lún dào

Tổng quan

đến lượt (của ai đó hoặc cái gì đó)

Cấu tạo: (luân) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến lượt (của ai đó hoặc cái gì đó)

Eng

  • CC-CEDICT to be (sb's or sth's) turn
  • Cihui to be (sb's or sth's) turn