輪圈 lún quān · luân quyển Hán Việt: luân quyển · Pinyin: lún quān Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 圈 (quyển)Pinyinlún quānHán Việtluân quyểnCấu tạo輪 + 圈 · luân + quyển nghĩa thành phần: luân + quyển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 車輪外周的環狀部分。EngCihui 輪圈 únquān n. rim section