輪埠
luân phụ
Hán Việt: luân phụ · Pinyin: lún bù
Tổng quan
bến thuyền: cảng/bến tàu
Nghĩa
Việt
- Cihui bến thuyền; cảng; bến tàu。輪船碼頭。
- Cihui bến thuyền: cảng/bến tàu
Eng
- Cihui 輪埠 únbù n. port
Hán Việt: luân phụ · Pinyin: lún bù
bến thuyền: cảng/bến tàu