輪埠 lún bù·luân phụ Hán Việt: luân phụ · Pinyin: lún bù Tổng quan cảng; bến tàu 新华 · Tân Hoa Đại lục 轮船码头。 Cấu tạo: 輪 (luân) + 埠 (phụ)Pinyinlún bùHán Việtluân phụTừ loạidanhCấu tạo輪 + 埠 · luân + phụ nghĩa thành phần: luân + phụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảng, bến tàuBiên soạn portEngCihui 輪埠 únbù n. port Từ liên quan Gần nghĩa埠頭 · 輪圓 · 輪埵 · 輪塔 · 輪壇 · 輪奸 · 輪字 · 輪寶